"improvising" in Vietnamese
Definition
Làm hoặc tạo ra điều gì đó mà không chuẩn bị trước, tận dụng những gì có sẵn tại thời điểm đó; thường liên quan đến sự sáng tạo, phản ứng nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong âm nhạc, sân khấu và giải quyết vấn đề hàng ngày. Mang ý tích cực, thể hiện khả năng sáng tạo và thích ứng. Có thể dùng trong cụm như 'improvising a solution', 'improvising a meal'.
Examples
She is improvising a meal with what she has in the fridge.
Cô ấy đang **ứng biến** bữa ăn từ những gì có trong tủ lạnh.
The teacher started improvising when the projector broke.
Khi máy chiếu hỏng, giáo viên đã bắt đầu **ứng biến**.
They are improvising a play for the children.
Họ đang **ứng biến** một vở kịch cho bọn trẻ.
I wasn't ready for the meeting, so I just started improvising.
Tôi không chuẩn bị cho cuộc họp, nên chỉ **ứng biến** thôi.
When the guitar string broke, she kept playing by improvising new chords.
Khi dây đàn guitar đứt, cô ấy vẫn tiếp tục chơi bằng cách **ứng biến** hợp âm mới.
We forgot the tent poles, so now we're just improvising with sticks.
Chúng tôi quên cọc lều, nên giờ chỉ **ứng biến** bằng que thôi.