Type any word!

"improvising" in Vietnamese

ứng biếnứng tấu

Definition

Làm hoặc tạo ra điều gì đó mà không chuẩn bị trước, tận dụng những gì có sẵn tại thời điểm đó; thường liên quan đến sự sáng tạo, phản ứng nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong âm nhạc, sân khấu và giải quyết vấn đề hàng ngày. Mang ý tích cực, thể hiện khả năng sáng tạo và thích ứng. Có thể dùng trong cụm như 'improvising a solution', 'improvising a meal'.

Examples

She is improvising a meal with what she has in the fridge.

Cô ấy đang **ứng biến** bữa ăn từ những gì có trong tủ lạnh.

The teacher started improvising when the projector broke.

Khi máy chiếu hỏng, giáo viên đã bắt đầu **ứng biến**.

They are improvising a play for the children.

Họ đang **ứng biến** một vở kịch cho bọn trẻ.

I wasn't ready for the meeting, so I just started improvising.

Tôi không chuẩn bị cho cuộc họp, nên chỉ **ứng biến** thôi.

When the guitar string broke, she kept playing by improvising new chords.

Khi dây đàn guitar đứt, cô ấy vẫn tiếp tục chơi bằng cách **ứng biến** hợp âm mới.

We forgot the tent poles, so now we're just improvising with sticks.

Chúng tôi quên cọc lều, nên giờ chỉ **ứng biến** bằng que thôi.