Type any word!

"improvise" in Vietnamese

ứng biến

Definition

Làm hoặc tạo ra điều gì đó mà không chuẩn bị trước, tự nghĩ ra ngay lúc đó, sử dụng những gì có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

'improvise' thường dùng trong nghệ thuật (âm nhạc, kịch), hoặc khi cần giải quyết vấn đề bất ngờ. Cụm "have to improvise" phổ biến. Mang sắc thái trung tính, không trang trọng hay lóng.

Examples

We had to improvise when we forgot our tent.

Khi quên lều, chúng tôi phải **ứng biến**.

He can improvise a song on the piano.

Anh ấy có thể **ứng biến** một bài hát trên piano.

Sometimes you have to improvise dinner with what you find in the fridge.

Đôi khi bạn phải **ứng biến** bữa tối với những gì có trong tủ lạnh.

My speech wasn't ready, so I just had to improvise.

Bài phát biểu của tôi chưa chuẩn bị xong nên tôi phải **ứng biến**.

If the power goes out, we'll just improvise some light with candles.

Nếu mất điện, chúng ta chỉ cần **ứng biến** ánh sáng với nến.

Don't worry about the rules—just improvise and have fun!

Đừng lo lắng về quy tắc—cứ **ứng biến** và vui chơi thôi!