"improvements" in Vietnamese
Definition
Những thay đổi được thực hiện để làm cho điều gì đó tốt hơn, như nâng cao chất lượng, tình trạng hoặc hiệu suất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Improvements' dùng nhiều trong công việc, công nghệ hoặc phát triển bản thân. 'make improvements' là 'thực hiện cải tiến', không nên nhầm với 'sửa chữa' (fix broken things) hay 'thay đổi' (thay đổi chung, chưa chắc tốt hơn).
Examples
We made several improvements to the kitchen.
Chúng tôi đã thực hiện một số **cải tiến** cho nhà bếp.
The team's performance showed improvements last year.
Hiệu suất của nhóm đã có những **cải tiến** vào năm ngoái.
New software updates include several improvements.
Các bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một số **cải tiến**.
Even small improvements can make a big difference over time.
Ngay cả những **cải tiến** nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn theo thời gian.
We're collecting feedback to make improvements for future releases.
Chúng tôi đang thu thập ý kiến phản hồi để thực hiện **cải tiến** cho các phiên bản sau.
After the improvements, the app runs much faster than before.
Sau những **cải tiến**, ứng dụng chạy nhanh hơn nhiều so với trước.