Type any word!

"imprint" in Vietnamese

dấu ấnin dấukhắc sâu

Definition

Tạo dấu vết hoặc hoa văn bằng cách ấn một vật lên bề mặt, hoặc gây ấn tượng mạnh, khó phai trong tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa là danh từ, vừa là động từ. Thường dùng trong cụm 'imprint on', như 'imprint on paper' (in trên giấy), hoặc nghĩa bóng về dấu ấn sâu đậm trong ký ức hoặc cảm xúc.

Examples

Please imprint your name on the form.

Vui lòng **in dấu** tên của bạn lên mẫu đơn.

The coin left an imprint in the soft clay.

Đồng xu để lại một **dấu ấn** trên đất sét mềm.

Her kindness made a deep imprint on my heart.

Lòng tốt của cô ấy đã tạo một **dấu ấn** sâu sắc trong tim tôi.

That summer vacation really imprinted itself in my memory.

Kỳ nghỉ hè đó thực sự đã **khắc sâu** trong trí nhớ của tôi.

Shoes with wet soles can imprint patterns on the floor.

Đế giày ướt có thể **in dấu** hoa văn lên sàn nhà.

It's amazing how childhood experiences can imprint on us for life.

Thật kinh ngạc khi những trải nghiệm tuổi thơ có thể **khắc sâu** trong chúng ta suốt đời.