Type any word!

"impressions" in Vietnamese

ấn tượngmàn bắt chước

Definition

Những cảm nhận, suy nghĩ hoặc hình ảnh trong đầu bạn có về ai đó hay điều gì đó, đặc biệt là lần đầu tiên gặp. Ngoài ra còn chỉ việc bắt chước giọng nói hay cử chỉ của người khác để biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ấn tượng đầu tiên' rất hay dùng khi nói về gặp mặt lần đầu. Trong giải trí, 'impressions' thường là bắt chước nổi tiếng (thiên về hài hước). Thường đi kèm với các động từ như 'tạo', 'để lại', 'có' ấn tượng.

Examples

My first impressions of the city were very positive.

**Ấn tượng** đầu tiên của tôi về thành phố rất tích cực.

She does funny impressions of celebrities.

Cô ấy diễn các **màn bắt chước** người nổi tiếng rất hài hước.

Many people base their decisions on their impressions.

Nhiều người đưa ra quyết định dựa trên **ấn tượng** của họ.

His impressions of politicians always make everyone laugh.

Những **màn bắt chước** chính trị gia của anh ấy luôn làm mọi người cười.

I try not to judge people only by my first impressions.

Tôi cố gắng không đánh giá người khác chỉ dựa trên **ấn tượng đầu tiên** của mình.

The show was full of great impressions, from singers to famous actors.

Chương trình có rất nhiều **màn bắt chước** tuyệt vời, từ ca sĩ đến diễn viên nổi tiếng.