Type any word!

"impound" in Vietnamese

tạm giữtịch thu (theo quy định)

Definition

Khi cơ quan chức năng giữ lại tài sản của ai đó vì vi phạm hoặc điều tra, và giữ nó trong kho quản lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật; ví dụ 'impound a vehicle' là tạm giữ xe. Khác 'seize', vì từ này chỉ tạm giữ chính thức.

Examples

The police impounded his car because he was parked illegally.

Cảnh sát đã **tạm giữ** xe của anh ấy vì đỗ xe sai quy định.

They will impound any animal found without a collar.

Họ sẽ **tạm giữ** bất kỳ con vật nào không đeo vòng cổ.

Authorities have the right to impound goods at the border.

Cơ quan chức năng có quyền **tịch thu** hàng hóa tại biên giới.

If your dog keeps escaping, the shelter might impound him next time.

Nếu chó của bạn cứ chạy trốn, trạm chăm sóc có thể **tạm giữ** nó lần sau.

They had to impound the evidence until the trial was over.

Họ phải **tạm giữ** tang chứng cho đến khi phiên tòa kết thúc.

When you don't pay a ticket, the city can impound your car.

Nếu bạn không nộp phạt, thành phố có thể **tạm giữ** xe của bạn.