Nhập bất kỳ từ nào!

"impostor" in Vietnamese

kẻ mạo danhkẻ giả mạo

Definition

Người giả vờ làm người khác để lừa dối hoặc đánh lừa người khác, thường là vì mục đích xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

"kẻ mạo danh" thường dùng cho người giả danh ai đó (dùng trong cả văn nói và viết). "hội chứng impostor" là cảm giác không xứng đáng, thường gọi "hội chứng kẻ mạo danh".

Examples

The police caught the impostor trying to use a fake passport.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ mạo danh** khi hắn cố dùng hộ chiếu giả.

She realized he was an impostor when he couldn't answer simple questions.

Cô ấy nhận ra anh ta là **kẻ mạo danh** khi anh ta không trả lời được các câu hỏi đơn giản.

An impostor pretended to be the manager and stole money.

Một **kẻ mạo danh** đã giả làm quản lý và lấy cắp tiền.

Some people suffer from 'impostor syndrome' and feel like they're not good enough.

Một số người mắc 'hội chứng kẻ mạo danh' và cảm thấy mình không đủ tốt.

He turned out to be an impostor, not the real professor everyone thought he was.

Hóa ra anh ta là một **kẻ mạo danh**, không phải giáo sư thật như mọi người nghĩ.

Online, it's easy for an impostor to pretend to be someone else.

Trên mạng, **kẻ mạo danh** có thể dễ dàng giả làm người khác.