Type any word!

"imports" in Vietnamese

nhập khẩu

Definition

Hàng hóa hoặc dịch vụ được đưa vào trong nước từ nước ngoài để bán. Cũng có thể chỉ quá trình đưa vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, kinh tế với dạng số nhiều. Hay dùng với 'exports'. Có thể dùng cho sản phẩm số hoặc dữ liệu.

Examples

The country increased its imports last year.

Năm ngoái, quốc gia này đã tăng **nhập khẩu**.

Many cars in this shop are imports from Japan.

Nhiều xe hơi ở cửa hàng này là **nhập khẩu** từ Nhật Bản.

Food imports help keep prices low.

**Nhập khẩu** thực phẩm giúp giữ giá thấp.

Have you noticed how much our imports have grown since last year?

Bạn đã nhận thấy **nhập khẩu** của chúng ta tăng lên bao nhiêu từ năm ngoái không?

Electronics are some of our biggest imports these days.

Điện tử là một trong những **nhập khẩu** lớn nhất hiện nay của chúng ta.

When imports drop, it usually affects the whole economy.

Khi **nhập khẩu** giảm, thường ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.