"imply" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt điều gì đó một cách gián tiếp mà không nói thẳng ra, thường bằng lời nói hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong tình huống trang trọng hoặc trung tính. Hay gặp ở cụm 'imply that', 'are you implying...?'. Không nhầm với 'infer' (suy ra).
Examples
What do you imply by that comment?
Em muốn **ngụ ý** điều gì qua nhận xét đó?
His words imply that he is unhappy.
Lời nói của anh ấy **ngụ ý** rằng anh ấy không hài lòng.
She didn't say it, but she did imply it.
Cô ấy không nói ra, nhưng đã **ngụ ý**.
Are you implying I made a mistake?
Bạn đang **ngụ ý** là tôi đã mắc lỗi à?
Their silence seemed to imply agreement.
Sự im lặng của họ dường như **ngụ ý** đồng ý.
Just because I’m late doesn’t imply I don’t care.
Chỉ vì tôi đến muộn không có nghĩa là tôi **không quan tâm**.