"impersonating" in Vietnamese
Definition
Giả vờ làm người khác, có thể để vui, diễn xuất hoặc lừa đảo người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'giả mạo công an', dùng trong các trường hợp lừa đảo hoặc hài kịch. 'Imitate' là bắt chước cho vui, không phải để lừa gạt.
Examples
He was arrested for impersonating a police officer.
Anh ta bị bắt vì **giả mạo** làm cảnh sát.
She is good at impersonating famous singers.
Cô ấy rất giỏi **đóng giả** các ca sĩ nổi tiếng.
People laughed at the comedian impersonating the president.
Mọi người cười khi diễn viên hài **giả làm** tổng thống.
Scammers are impersonating bank employees to steal information.
Những kẻ lừa đảo đang **giả mạo** nhân viên ngân hàng để đánh cắp thông tin.
Stop impersonating your brother on the phone—it’s confusing everyone!
Đừng **giả vờ làm** anh trai em qua điện thoại nữa—mọi người đều bối rối!
He got in trouble for impersonating his teacher to prank the class.
Cậu ấy gặp rắc rối vì **giả vờ làm** giáo viên để trêu lớp.