"imperial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến đế chế, hoàng đế hoặc quyền lực, phong cách thuộc về đế chế. Cũng dùng chỉ những thứ đặc trưng cho một đế chế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử; như 'imperial palace' (cung điện hoàng gia). Cũng chỉ đơn vị đo lường Anh quốc ('imperial units'). Ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
The imperial army marched through the city.
Quân đội **hoàng gia** diễu hành qua thành phố.
The emperor lived in the imperial palace.
Hoàng đế sống trong cung điện **hoàng gia**.
They used imperial measurements in England for a long time.
Người Anh từng dùng đơn vị đo lường **hoàng gia** rất lâu.
That dish is served in true imperial style – so fancy!
Món đó được phục vụ theo đúng phong cách **hoàng gia** – sang trọng thật!
The country once had imperial ambitions, but now it's a democracy.
Đất nước ấy từng có tham vọng **hoàng gia**, nhưng giờ là dân chủ.
He has this imperial air about him, like he owns the place.
Anh ta có phong thái **hoàng gia**, như thể là chủ ở đây vậy.