"imperfect" Vietnamese में
परिभाषा
Không hoàn toàn tốt; còn có lỗi, thiếu sót hoặc điều gì đó chưa đủ.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Dùng mô tả vật, ý tưởng chưa hoàn hảo ('imperfect solution') và trong ngữ pháp. Thường chỉ điều có thể cải thiện chứ không phải hoàn toàn sai.
उदाहरण
The diamond has an imperfect shape.
Viên kim cương có hình dạng **không hoàn hảo**.
My drawing is a little imperfect.
Bức vẽ của tôi hơi **không hoàn hảo**.
Nobody is imperfect; we all have flaws.
Không ai là **không hoàn hảo**; ai cũng có khuyết điểm.
The cake tasted great, even though it looked a bit imperfect.
Cái bánh rất ngon, dù hình thức hơi **không hoàn hảo**.
Our plan is still imperfect, but we’ll work on the details.
Kế hoạch của chúng ta vẫn còn **không hoàn hảo**, nhưng chúng ta sẽ chỉnh sửa chi tiết.
"No one’s life is imperfect," she said, "we’re all just learning."
"Không ai có cuộc sống **không hoàn hảo** đâu", cô ấy nói, "tất cả chúng ta đều đang học hỏi."