Type any word!

"impatience" in Vietnamese

sự thiếu kiên nhẫn

Definition

Cảm giác không thể chờ đợi một cách bình tĩnh hoặc dễ cáu gắt khi phải đợi lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho cảm giác, không phải mô tả người. Thường đi với các từ như 'thể hiện', 'che giấu' hoặc 'kiểm soát' sự thiếu kiên nhẫn.

Examples

Her impatience was clear as she tapped her foot.

Sự **thiếu kiên nhẫn** của cô ấy thể hiện rõ khi cô ấy gõ chân.

He showed impatience when the meeting started late.

Anh ấy thể hiện sự **thiếu kiên nhẫn** khi cuộc họp bắt đầu muộn.

Children often have impatience during long trips.

Trẻ em thường có sự **thiếu kiên nhẫn** khi đi những chuyến đi dài.

You could sense her impatience just by looking at her face.

Chỉ cần nhìn vào mặt cô ấy là cảm nhận được sự **thiếu kiên nhẫn**.

His impatience made everyone more nervous.

Sự **thiếu kiên nhẫn** của anh ấy làm mọi người càng thêm lo lắng.

Waiting in long lines always tests my impatience.

Đợi hàng dài luôn thử thách sự **thiếu kiên nhẫn** của tôi.