Type any word!

"immortal" in Vietnamese

bất tử

Definition

Người hoặc vật không bao giờ chết hoặc tồn tại mãi mãi. Cũng có thể chỉ điều gì đó sẽ luôn được nhớ đến và ngưỡng mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bất tử’ dùng trong thần thoại, tôn giáo, hoặc để nói về người, tác phẩm nổi tiếng. Từ trái nghĩa là ‘phàm trần’. Nghĩa bóng là mãi mãi được ghi nhớ, không mai một.

Examples

The gods in ancient stories are often immortal.

Các vị thần trong những câu chuyện xưa thường là **bất tử**.

People have dreamed of being immortal for centuries.

Con người đã mơ ước trở nên **bất tử** suốt nhiều thế kỷ.

Some authors become immortal through their books.

Một số tác giả trở nên **bất tử** nhờ các tác phẩm của họ.

He wants his art to make him immortal long after he's gone.

Anh ấy muốn nghệ thuật của mình giúp anh trở nên **bất tử** sau khi đã qua đời.

That movie made her an immortal star in Hollywood.

Bộ phim đó đã biến cô ấy thành một ngôi sao **bất tử** ở Hollywood.

You can't expect to be immortal, but you can leave a legacy.

Bạn không thể mong mình trở nên **bất tử**, nhưng bạn có thể để lại di sản.