Type any word!

"immoral" in Vietnamese

vô đạo đức

Definition

Chỉ những hành động hoặc con người không tuân theo chuẩn mực đạo đức và bị coi là sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vô đạo đức' là từ trang trọng, dùng để chỉ những hành động hoặc người đi ngược lại chuẩn mực đạo đức. Không nhầm với 'amoral' (không có khái niệm đúng sai). Hay đi kèm: 'hành vi vô đạo đức', 'người vô đạo đức'.

Examples

Stealing is considered immoral.

Ăn cắp bị coi là **vô đạo đức**.

Many people think lying is immoral.

Nhiều người cho rằng nói dối là **vô đạo đức**.

The teacher said cheating on exams is immoral.

Giáo viên nói gian lận trong kỳ thi là **vô đạo đức**.

Many argue that polluting the environment is deeply immoral.

Nhiều người cho rằng làm ô nhiễm môi trường là rất **vô đạo đức**.

He refused the deal, calling it immoral and unfair.

Anh ấy từ chối thỏa thuận, gọi nó là **vô đạo đức** và không công bằng.

Some business practices may be legal but still seen as immoral.

Một số hoạt động kinh doanh có thể hợp pháp nhưng vẫn bị coi là **vô đạo đức**.