"immigration" in Vietnamese
Definition
Quá trình chuyển đến sống lâu dài tại một quốc gia khác hoặc cơ quan kiểm soát người xuất nhập cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Immigration' là vào quốc gia khác, còn 'emigration' là rời khỏi. Ở sân bay, 'go through immigration' nghĩa là làm thủ tục nhập cảnh. Thường gặp trong cụm như 'immigration policy', 'immigration reform', 'illegal immigration'.
Examples
Immigration has shaped the culture of many countries.
**Nhập cư** đã hình thành nên văn hóa của nhiều quốc gia.
We had to wait in line at immigration for over an hour.
Chúng tôi phải xếp hàng ở quầy **nhập cư** hơn một giờ đồng hồ.
The country tightened its immigration laws last year.
Nước này đã thắt chặt luật **nhập cư** vào năm ngoái.
My grandparents' immigration story is one of courage and sacrifice.
Câu chuyện **nhập cư** của ông bà tôi là câu chuyện về lòng dũng cảm và sự hy sinh.
Immigration reform remains one of the most divisive political topics in the country.
Cải cách **nhập cư** vẫn là một trong những vấn đề chính trị gây tranh cãi nhất ở quốc gia này.
She works as an immigration lawyer, helping refugees navigate the legal system.
Cô ấy làm luật sư **nhập cư**, giúp người tị nạn xử lý các thủ tục pháp lý.