"immigrants" in Vietnamese
Definition
Những người chuyển đến một quốc gia khác để sống lâu dài hoặc vĩnh viễn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người nhập cư' là thuật ngữ trang trọng, trung tính. Hay đi kèm với: 'nhập cư bất hợp pháp', 'cộng đồng người nhập cư'. Không nhầm với 'người di cư' (người rời khỏi quê hương); 'người nhập cư' là đến nước mới.
Examples
Many immigrants come to the city for better jobs.
Nhiều **người nhập cư** đến thành phố để tìm việc tốt hơn.
The school helps immigrants learn English.
Trường giúp **người nhập cư** học tiếng Anh.
Canada receives thousands of immigrants every year.
Canada đón nhận hàng ngàn **người nhập cư** mỗi năm.
Immigrants often face new challenges when adjusting to life in a different country.
**Người nhập cư** thường đối mặt với những thử thách mới khi thích nghi với cuộc sống ở quốc gia khác.
There is a strong immigrants community in this neighborhood.
Có một cộng đồng **người nhập cư** vững mạnh trong khu phố này.
Second-generation immigrants often grow up speaking two languages at home.
Thế hệ thứ hai của **người nhập cư** thường lớn lên nói hai ngôn ngữ ở nhà.