Type any word!

"immensely" in Vietnamese

vô cùngcực kỳ

Definition

Chỉ một mức độ rất lớn, rất mạnh mẽ. Thường dùng cho tính từ mang ý nghĩa tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng và nhấn mạnh hơn 'rất'. Chủ yếu đi trước tính từ tích cực như 'immensely successful'. Ít dùng với tính từ tiêu cực.

Examples

She was immensely happy with the results.

Cô ấy **vô cùng** hạnh phúc với kết quả đó.

Thank you, I am immensely grateful for your help.

Cảm ơn bạn, tôi **vô cùng** biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

The mountain was immensely tall.

Ngọn núi đó **vô cùng** cao.

The show was immensely popular when it first aired.

Chương trình đó đã **vô cùng** nổi tiếng khi mới phát sóng.

We were immensely relieved to hear the good news.

Chúng tôi **vô cùng** nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.

His work has changed the field immensely over the years.

Công việc của anh ấy đã **vô cùng** thay đổi lĩnh vực này qua nhiều năm.