"immense" in Vietnamese
Definition
Rất lớn hoặc cực kỳ to lớn; vượt xa mức thông thường về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Immense' thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn học, diễn tả sự lớn lao, ở mức độ ấn tượng, như 'immense power', 'immense relief'. Không dùng cho những thứ nhỏ nhặt.
Examples
The mountain is immense.
Ngọn núi đó **vô cùng lớn**.
His knowledge of history is immense.
Kiến thức lịch sử của anh ấy **rất bao la**.
They spent an immense amount of money.
Họ đã tiêu một số tiền **khổng lồ**.
The universe is so immense that it’s hard to imagine.
Vũ trụ **bao la** đến mức khó có thể tưởng tượng được.
She felt an immense sense of relief after hearing the good news.
Cô ấy cảm thấy **vô cùng nhẹ nhõm** khi nghe tin tốt đó.
There was immense support for the project across the community.
Có **sự ủng hộ rất lớn** cho dự án này trên toàn cộng đồng.