Ketik kata apa saja!

"immaterial" in Vietnamese

không quan trọngkhông liên quanphi vật chất

Definition

Không quan trọng hoặc không liên quan trong một tình huống nhất định; cũng có thể chỉ điều gì đó không phải là vật chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tình huống trang trọng, luật pháp hoặc kinh doanh để chỉ cái gì đó 'không liên quan' hoặc 'không quan trọng'. Trong triết học, 'immaterial' còn có nghĩa là 'phi vật chất'. Đừng nhầm với 'immaculate' hoặc 'immense'.

Examples

Your opinion on this matter is immaterial.

Ý kiến của bạn về vấn đề này là **không quan trọng**.

Whether it rains or not is immaterial to our plans.

Trời có mưa hay không **không liên quan** đến kế hoạch của chúng ta.

The difference in cost is immaterial.

Sự khác biệt về chi phí là **không quan trọng**.

Honestly, it's immaterial who gets the credit—let's just finish the job.

Thành thật mà nói, ai nhận được công cũng **không quan trọng**—chúng ta chỉ cần hoàn thành công việc.

In philosophy, some people believe the soul is immaterial.

Trong triết học, một số người tin rằng linh hồn là **phi vật chất**.

It's immaterial if you arrive at 5 or 5:30, just be there before the show starts.

Bạn đến lúc 5 giờ hay 5:30 **không quan trọng**, chỉ cần có mặt trước khi buổi diễn bắt đầu.