"imitation" in Vietnamese
Definition
Sự bắt chước là việc làm ra bản sao giống bản gốc hoặc hành động cố gắng cư xử, nói chuyện, hoặc trông giống ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự bắt chước' thường mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, ám chỉ thiếu sự sáng tạo hoặc chất lượng thấp. Dùng trong các cụm như 'da giả' hoặc 'bắt chước giọng', không dùng cho bản sao chính thức, hợp pháp.
Examples
This bag is an imitation of a famous brand.
Cái túi này là **hàng nhái** của một thương hiệu nổi tiếng.
Children learn by imitation of adults.
Trẻ em học bằng cách **bắt chước** người lớn.
This cheese is just an imitation; it's not real.
Phô mai này chỉ là **hàng nhái**, không phải thật.
Her imitation of her teacher’s voice made everyone laugh.
**Bắt chước** giọng giáo viên của cô ấy làm mọi người cười.
He bought an imitation leather jacket to save money.
Anh ấy đã mua áo khoác **da giả** để tiết kiệm tiền.
Good imitation can be hard to tell from the real thing.
**Hàng nhái** tốt có thể khó phân biệt với hàng thật.