"imitate" in Vietnamese
Definition
Sao chép cách ai đó hoặc cái gì đó hành động, nói chuyện hoặc trông như thế nào, thường để học hỏi, giải trí hoặc chế giễu.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trang trọng hoặc thân mật. Thường đi với: 'bắt chước giọng', 'bắt chước hành động'. Có thể là trung lập hoặc mang nghĩa chế nhạo.
Examples
Children like to imitate animals.
Trẻ em thích **bắt chước** các loài động vật.
He tried to imitate his teacher's handwriting.
Anh ấy đã cố gắng **bắt chước** chữ viết tay của giáo viên.
Monkeys sometimes imitate people.
Đôi khi khỉ **bắt chước** con người.
Don’t just imitate my answers—try to think for yourself.
Đừng chỉ **bắt chước** câu trả lời của tôi—hãy thử tự suy nghĩ.
He's so good at voices, he can imitate any celebrity.
Anh ấy rất giỏi lồng tiếng, có thể **bắt chước** bất kỳ người nổi tiếng nào.
Sometimes comedians imitate politicians to make people laugh.
Đôi khi các danh hài **bắt chước** chính trị gia để làm khán giả cười.