"imbecile" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để xúc phạm ai đó khi họ hành động ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ, thể hiện sự chê bai mạnh mẽ về trí tuệ hoặc quyết định của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ xúc phạm, dùng trong lúc tức giận hoặc chế giễu ai đó. Không nên dùng trong môi trường lịch sự hoặc chuyên nghiệp. Thường đi kèm các câu như "Đừng ngu ngốc như vậy" hoặc "Thật là một kẻ ngu ngốc!"
Examples
Don't be such an imbecile.
Đừng **ngu ngốc** như thế.
He looked like an imbecile when he forgot his own name.
Anh ấy trông như một **kẻ ngốc** khi quên tên mình.
Calling your boss an imbecile will get you in trouble.
Gọi sếp là **kẻ ngốc** sẽ khiến bạn gặp rắc rối.
I can't believe you did that. What an imbecile!
Tôi không thể tin bạn lại làm vậy. Đúng là một **kẻ ngốc**!
Stop acting like an imbecile and help me out here.
Đừng hành xử như một **kẻ ngốc**, giúp tôi với nào.
Honestly, only an imbecile would lose their keys three times in one day.
Thật sự, chỉ có **kẻ ngu ngốc** mới đánh mất chìa khoá ba lần trong ngày.