"imbalance" in Vietnamese
Definition
Tình trạng không có sự cân bằng giữa hai hay nhiều thứ; khi mọi thứ không đều hoặc không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính về thể chất, kinh tế, xã hội hay tinh thần. Phổ biến trong cụm: 'mất cân bằng nội tiết', 'mất cân bằng quyền lực', 'mất cân bằng thương mại'.
Examples
There is an imbalance between work and rest.
Có một **sự mất cân bằng** giữa công việc và nghỉ ngơi.
The report shows an imbalance in the budget.
Báo cáo cho thấy có một **sự mất cân bằng** trong ngân sách.
An imbalance in your diet can make you sick.
**Sự mất cân bằng** trong chế độ ăn có thể khiến bạn bị ốm.
There’s a real imbalance of power between the two groups.
Giữa hai nhóm có **sự mất cân bằng** quyền lực thực sự.
She’s trying to fix the imbalance in her life by spending more time with family.
Cô ấy đang cố gắng khắc phục **sự mất cân bằng** trong cuộc sống bằng cách dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Even a small imbalance in the system can cause problems over time.
Ngay cả một **sự mất cân bằng** nhỏ trong hệ thống cũng có thể gây ra vấn đề về lâu dài.