"imagined" 的Vietnamese翻译
释义
'Imagined' là quá khứ của 'imagine', nghĩa là hình thành một ý tưởng hoặc hình ảnh trong đầu. Cũng có thể dùng để chỉ những gì chỉ có trong trí tưởng tượng, không có thật.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở thì quá khứ như trong 'I imagined', 'She imagined a better life'. Khi làm tính từ, thấy trong cụm như 'imagined world', 'imagined threat', để chỉ điều không có thật. Không nên nhầm với 'imaginative' dùng cho người sáng tạo.
例句
I imagined a big house by the sea.
Tôi đã **tưởng tượng** ra một ngôi nhà lớn bên biển.
She never imagined this could happen.
Cô ấy chưa bao giờ **tưởng tượng** điều này có thể xảy ra.
The monster was only imagined.
Con quái vật đó chỉ là **tưởng tượng ra** thôi.
I imagined the meeting would be awkward, but it was actually fine.
Tôi **tưởng tượng** buổi họp sẽ gượng gạo, nhưng thực ra lại ổn.
You imagined that whole conversation — it never happened.
Bạn đã **tưởng tượng** ra toàn bộ cuộc trò chuyện đó — nó chưa từng xảy ra.
For years, he lived in an imagined future instead of the present.
Suốt nhiều năm, anh ấy sống trong một tương lai **tưởng tượng ra** thay vì hiện tại.