"imagine" in Vietnamese
Definition
Hình thành hình ảnh hoặc ý tưởng về điều gì đó trong đầu, đặc biệt là điều chưa có thật hoặc chưa xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về điều chưa xảy ra hoặc khó tin. Các cụm như 'Can you imagine?', 'I can't imagine', 'Imagine if...' dùng để diễn tả ý tưởng, mong ước hoặc bất ngờ.
Examples
Can you imagine living on the moon?
Bạn có thể **tưởng tượng** sống trên mặt trăng không?
I can't imagine life without music.
Tôi không thể **tưởng tượng** cuộc sống mà không có âm nhạc.
Close your eyes and imagine a beautiful garden.
Nhắm mắt lại và **tưởng tượng** một khu vườn xinh đẹp.
Just imagine how different things would be if we had never met.
Chỉ cần **tưởng tượng** mọi thứ sẽ khác như thế nào nếu chúng ta chưa từng gặp nhau.
I often imagine what my future will look like.
Tôi thường **tưởng tượng** tương lai của mình sẽ ra sao.
It's hard to imagine him being late—he's always on time!
Thật khó để **tưởng tượng** anh ấy đến muộn—anh ấy luôn rất đúng giờ!