好きな単語を入力!

"imaginable" in Vietnamese

có thể tưởng tượng

Definition

Điều gì đó mà bạn có thể tưởng tượng ra hoặc nghĩ đến trong tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau các từ so sánh nhất: 'mọi khả năng có thể tưởng tượng', 'nỗi đau tồi tệ nhất có thể tưởng tượng'. Mang tính trang trọng; ít dùng cho vật thường ngày. Không nhầm lẫn với 'imaginary' (chỉ tồn tại trong tưởng tượng).

Examples

He described every imaginable detail.

Anh ấy đã mô tả mọi chi tiết **có thể tưởng tượng**.

This is the best gift imaginable.

Đây là món quà tuyệt vời nhất **có thể tưởng tượng**.

She tried every solution imaginable.

Cô ấy đã thử mọi giải pháp **có thể tưởng tượng**.

We face challenges on every level imaginable.

Chúng tôi đối mặt với những thử thách ở mọi cấp độ **có thể tưởng tượng**.

The restaurant serves food from every country imaginable.

Nhà hàng phục vụ món ăn từ mọi quốc gia **có thể tưởng tượng**.

She’s the kindest person imaginable — always putting others first.

Cô ấy là người tốt bụng nhất **có thể tưởng tượng** — luôn nghĩ cho người khác trước.