Type any word!

"images" in Vietnamese

hình ảnh

Definition

Hình ảnh là các bức tranh, ảnh chụp, hình vẽ hoặc những gì mà bạn tưởng tượng trong đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng cả trong cuộc sống hàng ngày lẫn lĩnh vực chuyên môn: 'hình ảnh số', 'hình ảnh y học', 'hình ảnh vệ tinh'. 'hình ảnh' có thể chỉ cả ảnh thật lẫn ảnh trong tâm trí.

Examples

The book has many images of animals.

Cuốn sách có nhiều **hình ảnh** về các loài động vật.

I saved the images on my phone.

Tôi đã lưu các **hình ảnh** vào điện thoại của mình.

These images are very clear.

Những **hình ảnh** này rất rõ nét.

The article includes shocking images from the storm.

Bài báo có những **hình ảnh** gây sốc từ cơn bão.

I still get images of that day in my head.

Tôi vẫn còn hiện lên những **hình ảnh** về ngày hôm đó trong đầu.

The website loads images slowly on my old laptop.

Trang web tải các **hình ảnh** chậm trên chiếc laptop cũ của tôi.