"illusions" in Vietnamese
Definition
Những điều tưởng như thật nhưng thực ra là giả hoặc gây nhầm lẫn; đặc biệt chỉ ý tưởng sai lầm hoặc hình ảnh đánh lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Illusions' thường dùng cho 'ảo giác thị giác' cũng như để nói về niềm tin hay hy vọng không thực tế. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'trò lừa'. Có thể chỉ sự đánh lừa về hình ảnh hoặc suy nghĩ.
Examples
Magic shows use illusions to amaze people.
Các buổi ảo thuật dùng **ảo giác** để gây bất ngờ cho khán giả.
Optical illusions make us see things that aren't really there.
**Ảo giác thị giác** khiến chúng ta thấy những thứ không có thật.
He had many illusions about getting rich quickly.
Anh ấy có nhiều **ảo tưởng** về việc làm giàu nhanh chóng.
Don't fall for their illusions; things aren't always what they seem.
Đừng bị **ảo tưởng** của họ đánh lừa; mọi thứ không phải lúc nào cũng như vẻ ngoài.
Social media can create dangerous illusions about people's lives.
Mạng xã hội có thể tạo ra những **ảo tưởng** nguy hiểm về cuộc sống của người khác.
After the trick was explained, all the illusions disappeared.
Sau khi giải thích mẹo, tất cả **ảo tưởng** đều biến mất.