Type any word!

"illumination" in Vietnamese

chiếu sángsự khai sáng (nghĩa bóng)

Definition

Việc cung cấp ánh sáng cho nơi nào đó, hoặc chính lượng ánh sáng đó; cũng có thể chỉ sự hiểu ra hoặc khai sáng về mặt ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực thiết kế ánh sáng, nghệ thuật hoặc khoa học. Khi nói về sự hiểu biết sâu sắc, chủ yếu dùng trong văn học hoặc học thuật. Để nói về ánh sáng thường ngày nên dùng 'ánh sáng'.

Examples

The illumination in the museum was very bright.

**Chiếu sáng** trong bảo tàng rất sáng.

Good illumination is important for reading.

**Chiếu sáng** tốt rất quan trọng để đọc sách.

They studied the effects of illumination on plants.

Họ đã nghiên cứu tác động của **chiếu sáng** lên cây trồng.

The city’s holiday illumination attracts thousands of tourists every year.

**Chiếu sáng** ngày lễ của thành phố thu hút hàng nghìn khách du lịch mỗi năm.

The scientist hoped for a moment of illumination to solve the problem.

Nhà khoa học hy vọng sẽ có khoảnh khắc **khai sáng** để giải quyết vấn đề.

After reading the book, she experienced a sudden illumination about her life.

Sau khi đọc cuốn sách, cô ấy đột nhiên có một **khai sáng** về cuộc đời mình.