"illuminate" Vietnamese में
परिभाषा
Làm cho vật gì đó sáng lên bằng ánh sáng hoặc giải thích điều gì đó một cách rõ ràng, dễ hiểu.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Illuminate' mang tính trang trọng, văn viết. Thường dùng trong học thuật hoặc miêu tả, ví dụ 'illuminate the problem'. Hằng ngày dùng 'chiếu sáng', 'sáng tỏ' tuỳ ngữ cảnh.
उदाहरण
The teacher illuminated the topic with clear examples.
Giáo viên đã **làm sáng tỏ** chủ đề bằng những ví dụ rõ ràng.
Candles illuminate the room during a power cut.
Nến **chiếu sáng** căn phòng khi mất điện.
Streetlights illuminate the road at night.
Đèn đường **chiếu sáng** con đường vào ban đêm.
Her explanation really illuminated things for me.
Lời giải thích của cô ấy thực sự đã **làm sáng tỏ** mọi thứ cho tôi.
Let's use a flashlight to illuminate our way.
Hãy dùng đèn pin để **chiếu sáng** đường đi của chúng ta.
The report helped illuminate the causes of the problem.
Báo cáo đã giúp **làm sáng tỏ** nguyên nhân của vấn đề.