Type any word!

"illiterate" in Vietnamese

mù chữ

Definition

Người không biết đọc hoặc viết. Đôi khi cũng dùng để chỉ người thiếu kiến thức về một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trung tính, chính thức. Ngoài nghĩa gốc còn dùng cho trường hợp như 'không biết về công nghệ', nhưng không nên dùng để chê bai người khác.

Examples

He is illiterate and cannot read newspapers.

Anh ấy **mù chữ** nên không thể đọc báo.

Many illiterate adults want to learn to write.

Nhiều người lớn **mù chữ** muốn học viết.

My grandmother was illiterate all her life.

Bà tôi đã **mù chữ** cả đời.

Don’t call someone illiterate just because they use bad spelling online.

Đừng gọi ai đó là **mù chữ** chỉ vì họ viết sai chính tả trên mạng.

He’s totally illiterate when it comes to computers.

Anh ấy hoàn toàn **mù chữ** về máy tính.

The new program aims to help illiterate teenagers finish their studies.

Chương trình mới nhằm giúp thanh thiếu niên **mù chữ** hoàn thành việc học.