"illegitimate" in Vietnamese
Definition
Không được pháp luật hoặc quy định cho phép; cũng nói về người không phải con hợp pháp theo luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng và hơi cổ; tránh dùng cho người vì dễ bị coi là miệt thị. Khi nói về hành vi hay giấy tờ không hợp lệ, dùng phổ biến.
Examples
The king did not accept his illegitimate son as an heir.
Nhà vua không chấp nhận người con trai **ngoài giá thú** làm người thừa kế.
That company was shut down because it used illegitimate business practices.
Công ty đó bị đóng cửa vì sử dụng các phương thức kinh doanh **bất hợp pháp**.
Forging a signature on a document makes it illegitimate.
Việc giả mạo chữ ký trên tài liệu khiến nó trở thành tài liệu **bất hợp pháp**.
Some people believe the election results are illegitimate.
Một số người cho rằng kết quả bầu cử là **không hợp lệ**.
Calling a child illegitimate is considered outdated and offensive nowadays.
Gọi một đứa trẻ là **con ngoài giá thú** ngày nay được coi là lỗi thời và xúc phạm.
He got into trouble because he made some illegitimate deals on the side.
Anh ấy gặp rắc rối vì đã làm vài vụ giao dịch **bất hợp pháp** bên ngoài.