"illegally" in Vietnamese
Definition
Theo cách không được pháp luật cho phép hoặc trái pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường pháp lý hoặc chính thức. Hay đi cùng các cụm từ như 'nhập cảnh bất hợp pháp', 'thu được một cách bất hợp pháp'. Không dùng cho các quy tắc thông thường.
Examples
He entered the country illegally.
Anh ấy đã nhập cảnh vào nước này **một cách bất hợp pháp**.
The police found illegally copied movies.
Cảnh sát tìm thấy các bộ phim được sao chép **một cách bất hợp pháp**.
They were selling products illegally on the street.
Họ bán hàng **một cách bất hợp pháp** trên đường phố.
He was illegally parked in a disabled spot.
Anh ấy đỗ xe **một cách bất hợp pháp** ở chỗ dành cho người khuyết tật.
They crossed the border illegally at night to avoid detection.
Họ vượt biên **một cách bất hợp pháp** vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
Many websites were shut down for sharing content illegally.
Nhiều trang web đã bị đóng cửa vì chia sẻ nội dung **một cách bất hợp pháp**.