Type any word!

"ii" in Vietnamese

II (số La Mã)

Definition

'II' là chữ số La Mã biểu thị số 2. Thường dùng trong tiêu đề, tên, hoặc danh sách để chỉ vị trí thứ hai.

Usage Notes (Vietnamese)

'II' chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử như tên sách, phần phim, hoặc tên vua. Không sử dụng cho việc đếm thông thường.

Examples

This is chapter II of the book.

Đây là chương **II** của cuốn sách.

King George II ruled England in the 1700s.

Vua George **II** trị vì nước Anh vào những năm 1700.

World War II ended in 1945.

Chiến tranh Thế giới thứ **II** kết thúc năm 1945.

Did you read part II of the series yet?

Bạn đã đọc phần **II** của loạt truyện này chưa?

My favorite Star Wars movie is Episode II.

Bộ phim Star Wars yêu thích của tôi là Tập **II**.

After the break, we'll continue with lesson II.

Sau giờ giải lao, chúng ta sẽ tiếp tục với bài học **II**.