Type any word!

"iguana" in Vietnamese

kỳ nhông xanhiguana

Definition

Kỳ nhông xanh (iguana) là loại thằn lằn lớn, ăn thực vật, da sần sùi và đuôi dài, thường sống ở Trung và Nam Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kỳ nhông xanh’ hoặc ‘iguana’ vừa là từ khoa học vừa dùng phổ biến trong đời thường. Thường nói đến loài xanh phổ biến nhất nhưng cũng có thể chỉ các loài khác. Không dùng ẩn dụ hay trong tiếng lóng.

Examples

The iguana is sitting on a branch.

**Kỳ nhông xanh** đang ngồi trên cành cây.

Many people keep an iguana as a pet.

Nhiều người nuôi **kỳ nhông xanh** làm thú cưng.

An iguana eats leaves and fruit.

**Kỳ nhông xanh** ăn lá và trái cây.

Did you see the huge iguana by the river?

Bạn có thấy **kỳ nhông xanh** khổng lồ ở bên sông không?

My friend has an iguana, and it loves to sunbathe on the windowsill.

Bạn tôi có một con **kỳ nhông xanh**, nó rất thích tắm nắng trên bậu cửa sổ.

In the wild, an iguana can grow up to two meters long.

Ngoài tự nhiên, một con **kỳ nhông xanh** có thể dài tới hai mét.