Type any word!

"ignores" in Vietnamese

phớt lờbỏ qua

Definition

Cố tình không chú ý hoặc không để tâm đến ai đó hay điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'ignore advice', 'ignore messages' dùng cho trường hợp cố tình làm lơ ai đó hoặc điều gì đó. Không nên nhầm với 'forget' (quên). Nếu làm với người khác có thể bị coi là bất lịch sự.

Examples

She ignores her brother when he is annoying.

Cô ấy **phớt lờ** em trai khi cậu ấy làm phiền.

He ignores his teacher's advice.

Anh ấy **phớt lờ** lời khuyên của thầy giáo.

Sometimes my dog ignores me when I call him.

Đôi khi chó của tôi **phớt lờ** tôi khi tôi gọi nó.

She just ignores all her messages when she's busy.

Khi bận, cô ấy chỉ **phớt lờ** tất cả tin nhắn.

He often ignores problems until they get worse.

Anh ấy thường **bỏ qua** các vấn đề cho đến khi nó tệ hơn.

If someone ignores you on purpose, it's better to move on.

Nếu ai đó cố tình **phớt lờ** bạn, tốt nhất là nên bỏ qua.