Type any word!

"ignore" in Vietnamese

phớt lờbỏ qua

Definition

Cố tình không chú ý hoặc không đáp lại ai đó hay điều gì đó. Đôi khi cũng mang nghĩa là không biết đến một thông tin nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến với người, tin nhắn, lời khuyên, vấn đề hoặc quy định: 'ignore someone', 'ignore a text', 'ignore the warning'. Thường mang ý chủ động. Không nhầm với 'avoid'—'ignore' là không chú ý, không phải tránh né.

Examples

Please ignore the noise outside and keep studying.

Xin hãy **bỏ qua** tiếng ồn bên ngoài và tiếp tục học.

She ignored my question.

Cô ấy đã **phớt lờ** câu hỏi của tôi.

Do not ignore the red sign.

Đừng **bỏ qua** biển báo màu đỏ.

He read the message and ignored it for two days.

Anh ấy đọc tin nhắn và **phớt lờ** nó suốt hai ngày.

You can't just ignore the problem and hope it goes away.

Bạn không thể chỉ **phớt lờ** vấn đề và hy vọng nó sẽ tự hết.

I think she's ignoring me because she's still upset.

Tôi nghĩ cô ấy đang **phớt lờ** tôi vì vẫn còn bực mình.