"ignition" in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho một thứ cháy, đặc biệt là khởi động động cơ ô tô. Cũng có thể chỉ bộ phận hoặc quá trình làm cho nhiên liệu bắt đầu cháy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật hoặc ô tô; 'turn the ignition' nghĩa là khởi động xe. Có thể dùng cho cả hành động lẫn bộ phận như ổ/khoá khởi động.
Examples
Turn the key in the ignition to start the car.
Vặn chìa khóa ở **khởi động** để nổ máy.
Smoke near the gas pump could cause ignition.
Hút thuốc gần trạm xăng có thể gây ra **đánh lửa**.
The ignition system needs to be repaired.
Hệ thống **khởi động** cần được sửa chữa.
My car won’t start—I think the ignition is broken.
Xe tôi không nổ—tôi nghĩ **khởi động** bị hỏng.
After several tries, the engine finally caught ignition.
Sau vài lần thử, động cơ cuối cùng cũng **đánh lửa**.
Don’t leave the car with the ignition on—it could drain the battery.
Đừng để xe với **khởi động** bật—có thể làm hết bình.