Type any word!

"if" in Vietnamese

nếu

Definition

Một từ dùng để đưa ra điều kiện hoặc khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'nếu' dùng rất phổ biến trong văn nói và viết khi diễn đạt điều kiện. Đừng nhầm với 'liệu' dùng cho lựa chọn.

Examples

If it rains, we will stay home.

**Nếu** trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.

You can come if you want.

Bạn có thể đến **nếu** bạn muốn.

She will call you if she is free.

Cô ấy sẽ gọi cho bạn **nếu** cô ấy rảnh.

If you ask me, I think it's a bad idea.

**Nếu** bạn hỏi tôi, tôi nghĩ đó là một ý tưởng tệ.

We could go out tonight if you're up for it.

Chúng ta có thể đi chơi tối nay **nếu** bạn đồng ý.

You never know if they'll show up or not.

Bạn không bao giờ biết họ có đến hay không.