"idol" in Vietnamese
Definition
Người được rất nhiều người ngưỡng mộ hoặc yêu mến, thường là người nổi tiếng. Ngoài ra còn có nghĩa là vật được thờ như thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Idol' hay dùng cho ca sĩ, diễn viên hoặc người nổi tiếng được hâm mộ. Trong tôn giáo, nghĩa là tượng thờ. Không nhầm với 'idle' (nhàn rỗi) hoặc 'ideal' (lý tưởng).
Examples
He is my favorite idol.
Anh ấy là **thần tượng** yêu thích của tôi.
Many teenagers have a music idol.
Nhiều thiếu niên có một **thần tượng** âm nhạc.
They made an idol from gold.
Họ đã làm một **tượng thần** bằng vàng.
Lots of fans travel miles just to see their idol perform live.
Nhiều fan đi xa chỉ để xem **thần tượng** của mình biểu diễn trực tiếp.
When I was a kid, Michael Jordan was my biggest idol.
Khi còn nhỏ, Michael Jordan là **thần tượng** lớn nhất của tôi.
Some people treat celebrities almost like an idol, following everything they do.
Một số người coi người nổi tiếng như **thần tượng**, theo dõi mọi việc họ làm.