"idly" in Vietnamese
Definition
Nói về việc làm gì đó mà không có mục đích cụ thể, không hoạt động tích cực hoặc một cách lơ đãng, thiếu quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn viết với các động từ như 'ngồi', 'đứng', 'nhìn'. Mang nghĩa thiếu mục đích, sự lười biếng hoặc chỉ làm cho có.
Examples
He sat idly on the bench, watching the birds.
Anh ấy ngồi **một cách lơ đãng** trên ghế, ngắm nhìn những con chim.
The river flowed idly through the empty valley.
Dòng sông chảy **một cách lơ đãng** qua thung lũng vắng vẻ.
She was standing idly by the door.
Cô ấy đứng **một cách nhàn rỗi** bên cạnh cửa.
Don’t just wait idly—go ask someone for help!
Đừng chỉ chờ **một cách lơ đãng**—hãy đi hỏi ai đó giúp đi!
He scrolled idly through his phone, not really reading anything.
Anh ấy **một cách lơ đãng** lướt điện thoại mà chẳng thực sự đọc gì cả.
“I was just talking idly—I didn’t mean anything by it,” she explained.
"Tôi chỉ nói **một cách lơ đãng** thôi—tôi không có ý gì hết," cô ấy giải thích.