"ideology" in Vietnamese
Definition
Một hệ thống các ý tưởng và niềm tin, thường làm nền tảng cho hệ thống chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong môi trường học thuật hoặc thảo luận chính trị, xã hội. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'niềm tin' hay 'quan điểm' thay cho từ này.
Examples
Communism is an ideology based on shared ownership.
Chủ nghĩa cộng sản là một **hệ tư tưởng** dựa trên sở hữu chung.
Her political ideology is very different from mine.
**Hệ tư tưởng** chính trị của cô ấy rất khác với tôi.
Religion can influence a person's ideology.
Tôn giáo có thể ảnh hưởng đến **hệ tư tưởng** của một người.
Many young people question the old ideologies of their parents.
Nhiều người trẻ đặt câu hỏi về các **hệ tư tưởng** cũ của cha mẹ họ.
The party changed its ideology after the election results.
Sau kết quả bầu cử, đảng đã thay đổi **hệ tư tưởng** của mình.
It's hard to separate culture from ideology sometimes.
Đôi khi rất khó tách biệt văn hoá và **hệ tư tưởng**.