Type any word!

"identifies" in Vietnamese

xác địnhnhận diện

Definition

Chỉ ra hoặc nhận biết rõ ai đó hoặc cái gì. Nhận dạng hoặc xác định đối tượng hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Identifies' là dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại của 'identify', thường đi với tân ngữ phía sau. Hay gặp trong văn bản trang trọng, học thuật. Không nhầm với 'identity' (danh từ).

Examples

She identifies her bag quickly at the airport.

Cô ấy nhanh chóng **xác định** chiếc túi của mình tại sân bay.

The teacher identifies the best student in the class.

Giáo viên **xác định** học sinh xuất sắc nhất trong lớp.

This app identifies different types of plants.

Ứng dụng này **nhận diện** các loại cây khác nhau.

A good doctor quickly identifies the cause of your symptoms.

Bác sĩ giỏi **xác định** nguyên nhân triệu chứng của bạn rất nhanh.

He never identifies himself when he calls.

Anh ấy không bao giờ **giới thiệu bản thân** khi gọi điện.

The report clearly identifies the main risks we face.

Báo cáo này **xác định rõ** những rủi ro chính mà chúng ta đối mặt.