Type any word!

"identical" in Vietnamese

giống hệty hệt

Definition

Khi hai hay nhiều thứ giống nhau hoàn toàn ở mọi khía cạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Identical' thường dùng trong khoa học hoặc so sánh hai vật, mạnh hơn 'similar', nghĩa là không có khác biệt nào. Ví dụ 'identical twins' là 'sinh đôi giống hệt'.

Examples

The two keys are identical.

Hai chiếc chìa khóa này **giống hệt** nhau.

My friend and I wore identical shirts today.

Hôm nay tôi và bạn tôi mặc áo **giống hệt** nhau.

These books look identical, but one is new and one is old.

Những cuốn sách này trông **giống hệt** nhau, nhưng một cuốn mới và một cuốn cũ.

Their answers on the test were identical, word for word.

Câu trả lời của họ trong bài kiểm tra **giống hệt** nhau, từng chữ một.

You can't tell the difference—they're basically identical.

Bạn không thể phân biệt được — chúng về cơ bản **giống hệt** nhau.

Even their voices are identical, it’s so confusing!

Ngay cả giọng nói của họ cũng **giống hệt**, thật khó phân biệt!