Type any word!

"ideals" in Vietnamese

lý tưởng

Definition

Lý tưởng là những niềm tin, giá trị hoặc nguyên tắc quan trọng mà một người hoặc nhóm người cho là tốt nhất hoặc hoàn hảo nhất và cố gắng thực hiện theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều như 'lý tưởng đạo đức', 'lý tưởng dân chủ'; mang sắc thái trang trọng, trừu tượng và chỉ tiêu chuẩn cao, không phải mong muốn hàng ngày. Không nhầm với 'ý tưởng' (idea).

Examples

She always tries to live by her ideals.

Cô ấy luôn cố sống theo những **lý tưởng** của mình.

Their ideals inspired many people during the movement.

Những **lý tưởng** của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong phong trào.

He refuses to give up his ideals for money.

Anh ấy từ chối từ bỏ **lý tưởng** của mình vì tiền.

It's easy to talk about high ideals, but harder to live up to them.

Nói về **lý tưởng** cao đẹp thì dễ, nhưng sống theo chúng mới khó.

Her ideals sometimes clash with reality at work.

Những **lý tưởng** của cô ấy đôi khi xung đột với thực tế nơi làm việc.

Young people often question the ideals of the previous generation.

Giới trẻ thường đặt câu hỏi về những **lý tưởng** của thế hệ trước.