Type any word!

"idealism" in Vietnamese

chủ nghĩa lý tưởng

Definition

Chủ nghĩa lý tưởng là niềm tin hoặc việc theo đuổi những mục tiêu cao đẹp, chuẩn mực hoàn hảo, thường coi trọng những gì có thể đạt được hơn là thực tế hiện có. Cũng đề cập đến triết lý cho rằng ý tưởng quyết định hiện thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi bị chê là thiếu thực tế. Thường gặp trong cụm: 'chủ nghĩa lý tưởng tuổi trẻ', 'chủ nghĩa lý tưởng chính trị', 'đánh mất chủ nghĩa lý tưởng'. Không nên nhầm với 'chủ nghĩa thực tế' (realism).

Examples

Her idealism inspires everyone around her.

**Chủ nghĩa lý tưởng** của cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

He lost his idealism after many disappointments.

Sau nhiều lần thất vọng, anh ấy đã mất đi **chủ nghĩa lý tưởng** của mình.

Youth is often a time of great idealism.

Tuổi trẻ thường là quãng thời gian của **chủ nghĩa lý tưởng** mãnh liệt.

There's a lot of idealism in her vision for the future, but she knows it won’t be easy.

Có nhiều **chủ nghĩa lý tưởng** trong tầm nhìn về tương lai của cô ấy, nhưng cô ấy biết sẽ không dễ dàng.

Some people say idealism fades as you get older, but I don't think that's always true.

Một số người nói **chủ nghĩa lý tưởng** sẽ phai nhạt khi bạn già đi, nhưng tôi không nghĩ luôn như vậy.

His idealism sometimes clashes with the harsh realities of life.

**Chủ nghĩa lý tưởng** của anh ấy đôi khi va chạm với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.