Type any word!

"ideal" in Vietnamese

lý tưởng

Definition

Tốt nhất, hoàn hảo hoặc phù hợp nhất cho một mục đích hay tình huống nào đó. Đôi khi cũng chỉ điều gì đó tuyệt vời chỉ trong tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến hàng ngày và trong văn bản trang trọng. Hay đi với “cho” hoặc “để”: 'lý tưởng cho không gian nhỏ', 'lý tưởng để dùng tại nhà'. Các cụm phổ biến: 'ứng viên lý tưởng', 'giải pháp lý tưởng', 'trong một thế giới lý tưởng'. Đôi khi nghe có vẻ xa vời.

Examples

This bag is ideal for school.

Chiếc cặp này **lý tưởng** cho việc đi học.

Today is an ideal day for a picnic.

Hôm nay là ngày **lý tưởng** để dã ngoại.

She is the ideal person for the job.

Cô ấy là người **lý tưởng** cho công việc này.

This small table is ideal if you don't have much space.

Cái bàn nhỏ này **lý tưởng** nếu bạn không có nhiều chỗ.

In an ideal world, we'd finish early and go to the beach.

Trong một thế giới **lý tưởng**, chúng ta đã xong sớm và đi biển rồi.

It's not ideal, but we can make it work.

Dù không **lý tưởng**, nhưng chúng ta vẫn xoay sở được.