"iceland" Vietnamese में
परिभाषा
Một quốc gia ở Bắc Âu nằm trên đảo ở Bắc Đại Tây Dương, nổi tiếng với núi lửa, suối nước nóng, sông băng và phong cảnh tuyệt đẹp.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Luôn phải viết hoa và chỉ đề cập đến tên Quốc gia, không phải đất băng nói chung. Thường được dùng khi nói về du lịch, thiên nhiên hoặc địa lý. 'visit Iceland' có nghĩa là đi du lịch Iceland.
उदाहरण
Iceland is famous for its hot springs.
**Iceland** nổi tiếng với các suối nước nóng.
The capital of Iceland is Reykjavik.
Thủ đô của **Iceland** là Reykjavik.
Many people want to visit Iceland to see the Northern Lights.
Rất nhiều người muốn đến thăm **Iceland** để ngắm cực quang.
Have you ever thought about moving to Iceland for a quieter life?
Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc chuyển đến **Iceland** để sống yên bình hơn chưa?
Iceland looks incredible in all those travel photos online.
**Iceland** trông tuyệt vời trong những bức ảnh du lịch trên mạng đó.
My friends went hiking in Iceland and saw glaciers up close.
Bạn bè tôi đã đi bộ đường dài ở **Iceland** và tận mắt nhìn thấy sông băng.