कोई भी शब्द लिखें!

"iceberg" Vietnamese में

tảng băng trôi

परिभाषा

Một khối băng lớn tách ra từ sông băng hoặc thềm băng và nổi lềnh bềnh trên biển. Chỉ một phần nhỏ nổi trên mặt nước, phần lớn nằm dưới mặt biển.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chỉ dùng cho khối băng lớn nổi trên biển, không dùng cho viên đá nhỏ trong nước uống. Thành ngữ 'tip of the iceberg' mô tả phần nổi nhỏ trong khi còn nhiều phần ẩn.

उदाहरण

The iceberg floated slowly across the cold sea.

**Tảng băng trôi** trôi chậm chậm trên biển lạnh.

An iceberg is mostly underwater.

Phần lớn **tảng băng trôi** nằm dưới mặt nước.

The Titanic hit an iceberg.

Chiếc Titanic đã va phải một **tảng băng trôi**.

That's just the tip of the iceberg—there's much more going on behind the scenes.

Đó chỉ là phần nổi của **tảng băng trôi**, còn rất nhiều điều đang diễn ra phía sau.

We saw seals resting on a massive iceberg during our trip to Antarctica.

Chúng tôi đã thấy những con hải cẩu đang nằm nghỉ trên một **tảng băng trôi** khổng lồ khi đi Nam Cực.

In documentaries, they often warn ships about hidden icebergs below the surface.

Trong các phim tài liệu, họ thường cảnh báo tàu thuyền về **tảng băng trôi** ẩn bên dưới mặt nước.